Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hội thảo" (1)
hội thảo
Tiếng Anh
Danh từseminar
Từ liên quan "hội thảo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hội thảo" (2)
Quốc hội thảo luận dự luật.
The parliament discussed the bill.
Hội thảo đã tập trung vào thực trạng tham gia thể thao của trẻ em gái.
The seminar focused on the current situation of girls' participation in sports.
